giao canh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thời điểm chuyển giao giữa hai canh: "giao canh" chỉ khoảnh khắc thời gian chuyển tiếp từ một canh này sang canh kế tiếp trong cách tính thời gian cổ truyền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trời đã vào lúc giao canh, không khí trở nên lạnh lẽo và tĩnh mịch.
- Tiếng trống điểm đúng vào lúc giao canh giữa canh hai và canh ba.
Các cách sử dụng nâng cao
- "lúc giao canh": cụm từ thường dùng để nhấn mạnh thời điểm chuyển giao cụ thể.
- Mọi sự thay đổi thường diễn ra vào lúc giao canh.
Biến thể và từ gần giống
- Giao thừa (danh từ): thời điểm chuyển giao giữa năm cũ và năm mới.
- Chuyển canh (động từ): hành động thay đổi từ canh này sang canh khác.
Từ đồng nghĩa
- Chuyển giao canh: sự chuyển đổi giữa các canh.
- Đổi canh: thay đổi từ canh này sang canh khác.
Thành ngữ liên quan
- Giao canh nửa đêm: chỉ thời điểm chuyển giao quan trọng vào lúc nửa đêm.
- Sự việc xảy ra đúng vào lúc giao canh nửa đêm.
- lúc tiếp canh nọ sang canh kia